VINAGRI News - Các mô hình quản lý cảnh quan tích hợp (ILM) đang được triển khai từ Ghana đến Việt Nam nhằm phục hồi rừng, giảm phát thải và tăng khả năng chống chịu cho chuỗi cung ứng nông sản như ca cao và cà phê. Dù mang lại kết quả tích cực về môi trường và thu nhập nông dân, ILM vẫn đối mặt với rào cản về tài chính, chi phí, quy mô và áp lực tuân thủ quy định mới như Quy định chống phá rừng của EU (EUDR).
Tóm lược:
> Mô hình ILM giúp phục hồi rừng, tăng thu nhập và giảm rủi ro chuỗi cung ứng.
> Được áp dụng từ Ghana đến Việt Nam trong các ngành ca cao, cà phê, dầu cọ, thịt bò.
> Doanh nghiệp tham gia vì lo ngại tác động khí hậu và đa dạng sinh học đến năng suất.
> Rào cản chính: thời gian, chi phí cao, khó mở rộng quy mô.
> EUDR tạo áp lực tuân thủ nhưng cũng mở cơ hội giảm chi phí qua chia sẻ dữ liệu.
> Chuyên gia kêu gọi tăng phối hợp công - tư và tín hiệu chính sách rõ ràng hơn để thúc đẩy đầu tư dài hạn.
Tại một trung tâm cộng đồng ở vùng Sui River giàu ca cao, phía tây Ghana, khoảng hai chục người tụ họp để thảo luận về các nỗ lực phục hồi rừng chung của họ.
Ông Jeffrey Scott, thành viên hội đồng địa phương kiêm đồng điều phối Hội đồng Quản lý Cảnh quan Sui River, báo cáo tiến độ thực hiện danh sách dài các hoạt động, từ trồng cây che bóng đến hỗ trợ nông dân ca cao đa dạng hóa sang nuôi ong, nuôi ốc và chăn nuôi lợn.
Hội đồng này là một trong ba hội đồng được thành lập năm 2017 với sự hỗ trợ của tổ chức phi chính phủ Rainforest Alliance, gồm 47 nông dân địa phương cùng đại diện của 13 cơ quan, trong đó có Bộ Lâm nghiệp, chính quyền khu vực và Hội đồng Ca cao Ghana.
Bà Matilda Agyapong, quản lý dự án cảnh quan và cộng đồng của Rainforest Alliance tại Ghana, cho biết các vấn đề xã hội và môi trường mà cộng đồng sống dựa vào rừng phải đối mặt là “phức tạp và đa chiều”.
“Chúng tôi không muốn nông dân phải gánh toàn bộ gánh nặng trong việc chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang mô hình nông nghiệp bền vững với khí hậu,” bà nói. “Vì vậy, hội đồng quản lý cảnh quan được thành lập nhằm đảm bảo tất cả các bên liên quan cùng ngồi lại và tìm giải pháp.”
ILM lan rộng trong các ngành hàng toàn cầu
Sui River không phải trường hợp cá biệt. Các cách tiếp cận tương tự - được gọi là “quản lý cảnh quan tích hợp” (ILM) - ngày càng phổ biến trong các ngành hàng toàn cầu như ca cao, cà phê, dầu cọ và thịt bò.
Hợp tác ở cấp độ cảnh quan là một trong 12 nguyên tắc cốt lõi của Sáng kiến Khung Trách nhiệm (Accountability Framework Initiative), liên minh hơn 20 tổ chức môi trường và nhân quyền đã ban hành hướng dẫn để doanh nghiệp xây dựng và giám sát chuỗi cung ứng có đạo đức.
Tại cuộc họp báo công bố Báo cáo Đánh giá Kinh doanh và Đa dạng sinh học của Nền tảng Liên chính phủ về Đa dạng sinh học và Dịch vụ Hệ sinh thái (IPBES) của Liên Hợp Quốc, các đồng tác giả nhấn mạnh vai trò quan trọng của ILM trong bảo tồn hệ sinh thái - nền tảng của chuỗi cung ứng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, họ cũng thừa nhận ILM thu hút nguồn tài chính còn hạn chế, đồng thời gặp khó khăn khi chính phủ, cộng đồng và doanh nghiệp phải vượt qua cách làm việc rời rạc để hợp tác.
Ông Matthew Spencer, Giám đốc toàn cầu về cảnh quan của tổ chức phi lợi nhuận IDH (Hà Lan), cho rằng những thách thức này có thể vượt qua. Ông dẫn chứng cơ sở dữ liệu SourceUp - hiện ghi nhận khoảng 75 dự án ILM tiên tiến, cùng số lượng tương đương chưa đăng ký.
Các bên ủng hộ gồm Unilever, PepsiCo, Diễn đàn Hàng tiêu dùng và Ngân hàng Thế giới. Dự án mới nhất là India Landscape Accelerator, dự kiến ra mắt tại Tuần lễ Khí hậu Mumbai vào giữa tháng 2. Sáng kiến toàn Ấn Độ này gắn với chương trình cảnh quan tái sinh lớn được khởi động tại COP28 năm 2023 và dự kiến có “ít nhất” 10 doanh nghiệp nông thực phẩm tham gia ban đầu, theo Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển Bền vững.
Doanh nghiệp lo ngại rủi ro khí hậu và đa dạng sinh học
Theo Spencer, doanh nghiệp thúc đẩy ILM vì lo ngại tác động của biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học đến năng suất nông nghiệp.
“Không thể xây dựng khả năng chống chịu theo kiểu từng trang trại riêng lẻ,” ông nói. “Bạn sẽ không thể tự bảo vệ mình trước tình trạng mưa giảm nếu không phục hồi rừng bị suy thoái hoặc duy trì chức năng lưu vực.”
Yếu tố pháp lý cũng đóng vai trò quan trọng. Ngành cà phê Việt Nam từng “có nguy cơ bị cấm” tại EU do luật năm 2009 nhằm xử lý dư lượng glyphosate cao.
IDH đã hỗ trợ cơ quan chính phủ, nhóm nông dân và các doanh nghiệp lớn như JDE Peet’s triển khai ba dự án cấp cảnh quan tại Lâm Đồng và Đắk Lắk. Nhờ đó, lượng hóa chất đầu vào giảm, và hiện EU mua cà phê từ Việt Nam nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào ngoài Brazil.
Trong một thập kỷ qua, JDE Peet’s thực hiện 36 sáng kiến bảo tồn nước và hệ thống tưới chính xác, giúp giảm 20% lượng nước tiêu thụ.
Bà Nadia Hoarau-Mwaura, Giám đốc phát triển bền vững của JDE, cho biết ILM là “nền tảng để bảo vệ tương lai doanh nghiệp”. Công ty đã tích hợp ILM vào Kế hoạch Chuyển đổi Thiên nhiên mới, lồng ghép nông nghiệp tái sinh và thẩm định chuỗi cung ứng để quản lý rủi ro nhân quyền, khí hậu và đa dạng sinh học.
Rào cản: thời gian, chi phí và quy mô
Dù vậy, ILM vẫn bị cản trở bởi ba yếu tố: thời gian, chi phí và quy mô.
Hợp tác đa ngành đòi hỏi xây dựng niềm tin và năng lực trong nhiều năm. ILM có tính địa phương cao, khiến việc nhân rộng nhanh trên nhiều cảnh quan trở nên khó khăn, theo ông Mike Senior, Giám đốc cảnh quan và hợp tác của Proforest.
Chi phí cao là rào cản lớn. Mô hình hợp tác ILM tiêu tốn nhiều nguồn lực. Trong khi trước đây tài trợ chủ yếu đến từ ngân sách viện trợ chính phủ, việc cắt giảm hỗ trợ quốc tế - đặc biệt từ Mỹ - khiến nguồn vốn trở nên kém rõ ràng.
Lý tưởng nhất, khu vực tư nhân sẽ bù đắp khoảng trống này. Tuy nhiên, đầu tư chuỗi cung ứng bền vững thường nằm trong ngân sách CSR thay vì ngân sách mua hàng cốt lõi - nơi có nguồn vốn lớn hơn.
Ông Rob McWilliam (Earthworm Foundation) cho rằng tình hình khó thay đổi sớm, khi doanh nghiệp ưu tiên đầu tư sinh lời nhanh - điều ILM khó đáp ứng do tính dài hạn và mục tiêu kép bảo tồn thiên nhiên, cải thiện sinh kế nông dân.
Tác động của Quy định chống phá rừng EU (EUDR)
Ngân sách bền vững của doanh nghiệp cũng chịu áp lực từ yêu cầu tuân thủ mới, đặc biệt là Quy định chống phá rừng EU (EUDR), có hiệu lực với doanh nghiệp lớn từ tháng 12 năm nay.
Quy định yêu cầu nhà sản xuất thịt bò, ca cao, cà phê, đậu tương, dầu cọ và gỗ cung cấp bằng chứng tuân thủ pháp luật và chứng minh không liên quan phá rừng sau ngày 31/12/2020, nếu không sẽ bị phạt tới 4% doanh thu tại EU.
Theo McWilliam, EUDR khiến người mua và nhà cung ứng tập trung tìm kiếm phần chuỗi cung ứng đáp ứng quy định hơn là đầu tư dài hạn.
Tuy vậy, Spencer cho rằng ILM có thể là cơ hội, khi mô hình này tạo điều kiện chia sẻ dữ liệu nhằm giảm chi phí tuân thủ, đặc biệt cho nông hộ nhỏ. Tại Việt Nam, thử nghiệm chia sẻ dữ liệu ẩn danh giữa doanh nghiệp đã được mở rộng thành cơ sở dữ liệu quốc gia.
IDH ước tính chi phí tuân thủ EUDR theo cách tiếp cận này có thể thấp hơn tới ba lần so với giám sát từng trang trại riêng lẻ.
Cần tín hiệu chính sách và thị trường rõ ràng hơn
Dù ủng hộ mục tiêu chống phá rừng, các bên thúc đẩy ILM cho rằng quy định cần ghi nhận tốt hơn các chiến lược bền vững dài hạn và kêu gọi doanh nghiệp tiếp tục cam kết không phá rừng “bất kể yêu cầu cụ thể của EUDR”.
Ông Jack Bugas (BCG) nhận định doanh nghiệp ngày càng coi ILM là công cụ chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, dẫn chứng khoản cam kết khoảng 9 tỷ USD cho Chương trình Hành động về Cảnh quan Tái sinh.
Tuy nhiên, chi phí tuân thủ và báo cáo gia tăng buộc doanh nghiệp phải đánh đổi trong phân bổ ngân sách bền vững.
Bà Elinor Newman-Beckett (Food and Land Use Coalition) cho rằng cần tăng phối hợp và đồng tài trợ từ khu vực công, cùng sự công nhận giá trị ILM trong việc giúp doanh nghiệp ứng phó rủi ro khí hậu và thiên nhiên.
Ông Nicholas Jengre, Giám đốc Rainforest Alliance tại Ghana, nhấn mạnh điều còn thiếu là “sự chắc chắn về chính sách ở cấp EU và tín hiệu thị trường mạnh mẽ hơn để tưởng thưởng những nỗ lực đó”.
Tại Sefwi Wiawso, đại diện Hội đồng Quản lý Cảnh quan vẫn phàn nàn về giá ca cao thấp, hỗ trợ chính phủ yếu và nguy cơ khai thác khoáng sản trái phép lấn đất.
Dẫu vậy, họ tiếp tục hợp tác, tin rằng cộng đồng sẽ mạnh hơn khi cùng hành động. Theo Rainforest Alliance, tại khu vực này, tỷ lệ phá rừng đã giảm và thu nhập của khoảng 12.000 nông dân được cải thiện.
“Tất cả thành công này bắt nguồn từ cách tiếp cận quản trị mà chúng tôi xây dựng,” bà Agyapong khẳng định. “Quan hệ đối tác dài hạn ở cấp cảnh quan - đó là nền tảng của mọi thứ.”
NPK/ Vinagri News (Reuters)






No comments:
Post a Comment