VINAGRI News - Giá gạo Nhật Bản đang ở mức cao 4.188 yên/5 kg dù nguồn cung đã phục hồi. Một chuyên gia chính sách nông nghiệp cho rằng mức giá “hợp lý” là 3.250 yên/5 kg và dự báo thị trường có thể điều chỉnh từ tháng 6, tùy thuộc tồn kho và triển vọng vụ mùa 2026.
Tóm lược:
> Giá gạo Nhật hiện ở mức 4.188 yên/5 kg; chuyên gia đề xuất mức hợp lý 3.250 yên.
> Dù sản lượng 2025 tăng, thị trường vẫn thiếu hụt 300.000 - 400.000 tấn so với giai đoạn trước.
> Tồn kho cuối tháng 6 sẽ quyết định xu hướng giá.
> Gạo nhập khẩu tăng mạnh, bán lẻ khoảng 3.500 yên/5 kg.
> Xuất khẩu khó khả thi do giá cao; cần chính phủ xác định mức giá mục tiêu và cơ chế hỗ trợ nông dân.
Nhật Bản đã trải qua nhiều tháng giá gạo tăng cao, với một túi 5 kg được bán trung bình 4.188 yên (khoảng 27 USD) trong tuần kết thúc ngày 30/1, theo số liệu của Bộ Nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, ông Kimio Inagaki, chuyên gia về chính sách gạo và là nghiên cứu viên tại Viện Nghiên cứu Mitsubishi, tính toán rằng mức giá “thực sự hợp lý” cho cùng loại gạo chỉ khoảng 3.250 yên (khoảng 20 USD) mỗi 5 kg.
Giá gạo tăng mạnh trong đợt thiếu hụt năm ngoái, nhưng vẫn duy trì ở mức cao dù nguồn cung đã quay trở lại các kệ hàng và vụ thu hoạch gần đây được đánh giá là khả quan. Chính sách gạo thậm chí trở thành vấn đề quan trọng trong cuộc bầu cử Hạ viện. Câu hỏi đặt ra là mức giá nào có thể làm hài lòng cả người tiêu dùng và nông dân?
“Trò chơi chờ đợi” đến khoảng tháng 6
Ông Inagaki cho biết về tổng thể, giá đang có xu hướng giảm nhưng chưa giảm nhanh do lượng dư cung không lớn như nhiều người nghĩ.
Sản lượng gạo lương thực năm 2025 đạt khoảng 7,47 triệu tấn, tăng 676.000 tấn so với năm trước. Tuy nhiên, giá bán lẻ trung bình 4.188 yên/5 kg trong tuần 30/1 chỉ giảm 95 yên so với tuần trước và vẫn duy trì trên 4.000 yên kể từ tháng 9/2024.
Theo ông Inagaki, trong giai đoạn 2022 - 2024, tổng sản lượng thiếu hụt khoảng 1 triệu tấn. Dù chính phủ đã xuất kho khoảng 660.000 tấn gạo dự trữ, thị trường vẫn thiếu 300.000 - 400.000 tấn.
Nhu cầu gạo năm 2025 ước tính từ 6,97 - 7,11 triệu tấn, tức nguồn cung có thể vượt cầu 360.000 - 500.000 tấn. Tuy nhiên, mức tăng 670.000 tấn không đủ để tạo sự yên tâm hoàn toàn, bởi vùng đệm thực tế chỉ khoảng 200.000 tấn. Nếu điều kiện thời tiết bất lợi cho vụ 2026, tình hình có thể trở nên bất ổn.
Những cây lúa trước mùa thu hoạch được nhìn thấy tại thành phố Tsukubamirai, tỉnh Ibaraki, trong bức ảnh tư liệu chụp ngày 7/9/2025. (Mainichi/Takuma Nakamura)
Ngoài ra, ngành gạo khó giảm giá nhanh do các yếu tố tài chính. Hệ thống Hợp tác xã Nông nghiệp Nhật Bản (JA) thường trả tiền tạm ứng cho nông dân. Gần đây, một số thương nhân tư nhân đã trả giá cao hơn mức tạm ứng này để thu mua lúa.
Trong cuộc khủng hoảng gạo, một số chi nhánh JA địa phương đã trả khoảng 30.000 yên/60 kg (gấp đôi thông lệ). Bán lại số gạo mua với giá cao này ở mức thấp sẽ gây thua lỗ, do đó thị trường đang trong trạng thái “chờ đợi”.
Giá có thể điều chỉnh từ tháng 6
Ông Inagaki dự báo hệ thống phân phối và siêu thị có thể xem xét điều chỉnh giá trong giai đoạn tháng 6 - 8. Chỉ báo quan trọng là lượng tồn kho khu vực tư nhân vào cuối tháng 6.
Mức tồn kho hợp lý dao động 1,8 - 2 triệu tấn. Nếu thấp hơn, giá tăng; nếu cao hơn, giá giảm. Nếu vụ 2025 đủ cung và triển vọng 2026 khả quan, các nhà phân phối có thể giảm giá để tránh tồn kho dư thừa.
Mức giá “hợp lý” là bao nhiêu?
Theo ông Inagaki, mức phù hợp là 3.250 yên/5 kg (đã bao gồm thuế). Con số này cân bằng giữa thu nhập bền vững cho nông dân, khả năng chi trả của người tiêu dùng và sức cạnh tranh với gạo nhập khẩu.
Dựa trên dữ liệu của Viện Nghiên cứu Mitsubishi, nếu giá bán tại trang trại đạt 15.000 - 18.000 yên/60 kg đối với các trang trại từ 20 ha trở lên, nông dân có thể duy trì hoạt động. Khi đó, giá bán buôn từ JA khoảng 20.000 yên/60 kg và giá bán lẻ sau chi phí xay xát, lưu kho vào khoảng 3.250 yên/5 kg.
Áp lực từ gạo nhập khẩu
Sau khủng hoảng năm 2024, các thương nhân tư nhân đã tăng nhập khẩu ngoài hạn ngạch miễn thuế của chính phủ. Dù phải chịu thuế 341 yên/kg (khoảng 2,2 USD), gạo nhập vẫn rẻ hơn gạo nội địa. Năm 2025, nhập khẩu đạt 96.834 tấn, tăng gấp 95 lần năm trước, trong đó 80% từ Mỹ, bán lẻ khoảng 3.500 yên/5 kg.
Ông Inagaki cho rằng 3.500 yên/5 kg có thể chấp nhận được trong bối cảnh lạm phát, nhưng để người tiêu dùng ưu tiên gạo nội địa, giá cần thấp hơn mức này. Từ góc độ thúc đẩy nông nghiệp trong nước, 3.250 yên là mức thực tế.
Khó duy trì tăng sản lượng lâu dài
Bộ Nông nghiệp đặt mục tiêu sản lượng gạo năm 2026 ở mức 7,11 triệu tấn, thấp hơn năm 2025. Tuy nhiên, 40/47 tỉnh đã đề xuất mục tiêu tổng cộng 7,25 triệu tấn.
Dù vậy, ông Inagaki cho rằng việc tăng sản lượng liên tục là khó khăn. Sau khi đạt tự cung tự cấp trong thập niên 1960, Nhật Bản đã đối mặt với dư cung trong khi nhu cầu tiếp tục giảm. Nỗi lo lớn nhất của nông dân là giá sụt giảm; do đó, muốn tăng sản xuất phải song song phát triển nhu cầu.
Xuất khẩu có thể là giải pháp, nhưng gạo Nhật quá đắt để cạnh tranh toàn cầu. Nếu chỉ dùng xuất khẩu như “van xả” khi dư cung, thị trường quốc tế sẽ khó tin tưởng vào khả năng cung ứng ổn định.
Cần cam kết về giá
Sau khủng hoảng năm 2024, chính quyền Shigeru Ishiba ủng hộ tăng sản xuất, trong khi chính quyền kế nhiệm của bà Sanae Takaichi quay lại chính sách “sản xuất theo nhu cầu”. Phát biểu của Bộ trưởng Nông nghiệp Norikazu Suzuki rằng chính phủ sẽ không “cam kết” về giá cũng gây chú ý.
Tuy nhiên, ông Inagaki cho rằng chính phủ nên công bố rõ mức giá mục tiêu. Kiểm soát sản lượng nhằm mục tiêu ổn định giá và đảm bảo người tiêu dùng có thể mua gạo với sự yên tâm. Vì vậy, lập trường không can thiệp giá là thiếu nhất quán. Nhà nước cần xác định mức giá giúp người tiêu dùng an tâm và xem xét cơ chế bù đắp cho nông dân nếu giá thị trường thấp hơn mức mục tiêu.
NPK/ Vinagri News (Maichini)





No comments:
Post a Comment