VINAGRI News - Giá gạo xuất khẩu toàn cầu trong tháng 1/2026 ghi nhận sự điều chỉnh giảm rõ rệt so với tháng 1/2025, chủ yếu ở các loại gạo trắng và gạo đồ phổ thông tại các quốc gia xuất khẩu lớn châu Á. Trong khi đó, một số chủng loại gạo thơm và basmati cao cấp lại tăng giá nhờ nguồn cung thắt chặt và nhu cầu ổn định từ các thị trường giá trị cao.
Tóm lược:
> Giá gạo xuất khẩu phổ thông toàn cầu tháng 1/2026 giảm so với cùng kỳ 2025.
> Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan, Việt Nam và Brazil ghi nhận mức giảm đáng kể ở gạo trắng và gạo đồ.
> Mỹ diễn biến trái chiều: gạo trung hạt tăng, gạo trắng giảm.
> Gạo basmati và gạo thơm cao cấp tại Ấn Độ và Thái Lan tăng giá do nguồn cung hạn chế.
> Khoảng cách giá giữa gạo phổ thông và cao cấp ngày càng nới rộng, phản ánh sự phân hóa cấu trúc của thị trường gạo toàn cầu.
Giá gạo phổ thông đồng loạt suy yếu
Báo giá xuất khẩu gạo không thơm phổ thông giảm tại Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan và Việt Nam, phản ánh nguồn cung cải thiện, hoạt động xay xát ổn định và nhu cầu nhập khẩu suy yếu từ các thị trường nhạy cảm về giá tại châu Phi và châu Á.
Tại Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm giảm từ 425,4 USD/tấn trong tháng 1/2025 xuống còn 351,4 USD/tấn trong tháng 1/2026; gạo 25% tấm giảm từ 411 USD/tấn xuống 337,2 USD/tấn. Gạo đồ 5% tấm cũng giảm tương tự, từ 437,4 USD/tấn xuống 356,7 USD/tấn khi cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu châu Á gia tăng.
Pakistan ghi nhận xu hướng tương tự, với giá gạo 5% tấm giảm từ 438 USD/tấn xuống 373 USD/tấn và 25% tấm từ 389,4 USD/tấn xuống 349 USD/tấn, trong bối cảnh dòng chảy xuất khẩu ổn định và áp lực tăng giá từ thu mua trong nước ở mức hạn chế.
Tại Thái Lan, các chuẩn giá cũng đi xuống. Gạo 100% trắng giảm từ 492 USD/tấn xuống 424 USD/tấn; gạo 25% tấm từ 458,7 USD/tấn xuống 402 USD/tấn; A1 Super từ 395 USD/tấn xuống 383 USD/tấn. Gạo đồ 100% của Thái Lan giảm từ 504 USD/tấn xuống 428,3 USD/tấn, do nhu cầu yếu hơn tại các thị trường châu Phi chủ chốt và cạnh tranh giá gia tăng từ Ấn Độ.
Phân khúc gạo trắng của Việt Nam cũng diễn biến tương tự: gạo 5% tấm giảm từ 416 USD/tấn xuống 357 USD/tấn; gạo 25% tấm từ 388,8 USD/tấn xuống 335,1 USD/tấn, phản ánh sự bình thường hóa sau giai đoạn nguồn cung thắt chặt trước đó.
Tại Brazil, gạo 5% tấm ghi nhận một trong những mức điều chỉnh mạnh nhất, giảm từ 677,5 USD/tấn xuống 440,3 USD/tấn khi năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Nam Mỹ suy yếu so với các nguồn cung châu Á.
Ngược lại, thị trường Mỹ diễn biến trái chiều. Gạo trung hạt 4% tấm tăng từ 784,2 USD/tấn lên 900,6 USD/tấn, nhờ nguồn cung nội địa thắt chặt và nhu cầu ổn định từ các thị trường cao cấp. Tuy nhiên, gạo trắng 2% tấm của Mỹ giảm từ 720,6 USD/tấn xuống 558,5 USD/tấn do thay đổi dòng chảy thương mại và điều chỉnh giá.
Phân khúc cao cấp phân hóa so với thị trường chung
Trái với xu hướng giảm của gạo trắng phổ thông, các loại gạo thơm và basmati cao cấp ghi nhận diễn biến phân hóa, trong đó nhiều chuẩn giá tăng nhờ nguồn cung hạn chế và nhu cầu bền vững tại các thị trường giá trị cao.
Gạo basmati PUSA của Ấn Độ tăng từ 1.000 USD/tấn trong tháng 1/2025 lên 1.150 USD/tấn trong tháng 1/2026, nhờ nhu cầu vững chắc từ Trung Đông và nguồn cung lô hàng chất lượng cao hạn chế. Gạo basmati của Pakistan cũng tăng nhẹ từ 968,8 USD/tấn lên 990,7 USD/tấn, phản ánh lượng đơn hàng xuất khẩu ổn định và thu mua nội địa vững.
Gạo thơm Thái Lan ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong nhóm cao cấp, từ 973 USD/tấn lên 1.202,8 USD/tấn, do nguồn cung bị hạn chế và nhu cầu duy trì tại các thị trường châu Á và thị trường cao cấp toàn cầu.
Trong khi đó, gạo thơm 5% của Campuchia giảm từ 901 USD/tấn xuống 846,5 USD/tấn do áp lực cạnh tranh từ các nhà cung cấp gạo thơm Thái Lan và Việt Nam. Chuẩn gạo thơm 5% của Việt Nam cũng giảm từ 416 USD/tấn xuống 357 USD/tấn khi các doanh nghiệp điều chỉnh giá để duy trì khối lượng xuất khẩu.
Khoảng cách giữa gạo phổ thông và cao cấp ngày càng nới rộng
So sánh theo năm cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa phân khúc gạo phổ thông và cao cấp. Các loại gạo trắng và gạo đồ chịu áp lực giảm giá do nguồn cung xuất khẩu dồi dào, thị trường bình thường hóa sau các gián đoạn trước đó và cạnh tranh giá gay gắt giữa các nước xuất khẩu lớn châu Á.
Trong khi đó, thị trường gạo thơm và basmati cao cấp vẫn nhạy cảm với nguồn cung và được dẫn dắt bởi nhu cầu, giúp một số quốc gia - đặc biệt là Thái Lan và Ấn Độ - duy trì mức giá cao hơn bất chấp xu hướng điều chỉnh chung của thị trường gạo toàn cầu.
Diễn biến giá này cho thấy sự phân hóa cấu trúc trong thương mại gạo thế giới: phân khúc gạo phổ thông phụ thuộc nhiều vào khối lượng và cạnh tranh giá, trong khi gạo thơm và basmati chịu tác động mạnh bởi chất lượng, thương hiệu và nhu cầu đặc thù của từng thị trường đích.
NPK/ Vinagri News (BigMint)



No comments:
Post a Comment