VINAGRI News - Giá gạo tại khu vực Tây Phi nhìn chung duy trì ổn định trong ngày 10/3/2026 khi tính theo đồng nội tệ. Tuy nhiên, một số mặt hàng ghi nhận mức tăng nhẹ khi quy đổi sang USD do biến động tỷ giá.
Tóm lược:
> Giá gạo Tây Phi (bao 50 kg) nhìn chung ổn định trong ngày 10/3/2026.
> Tại Benin, gạo đồ Ấn Độ giữ ở mức 16.700 XOF/bao, gạo double polish dao động 16.400 - 17.800 XOF/bao.
> Giá gạo trắng tại Benin và Niger không thay đổi so với ngày trước.
> Tại Niger, gạo double polish giữ ở 16.900 XOF/bao.
> Burkina Faso: gạo đồ bán theo lô lớn ổn định 335.000 XOF, tăng nhẹ theo USD do biến động tỷ giá.
Thị trường gạo tại Tây Phi tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong ngày 10/3/2026, với giá bán các loại gạo đóng bao 50 kg nhìn chung không thay đổi so với ngày trước đó. Tuy nhiên, khi quy đổi sang USD, một số mặt hàng ghi nhận mức tăng nhẹ do biến động của tỷ giá.
Tại Benin, giá gạo đồ (parboiled) nguồn gốc Ấn Độ vẫn giữ nguyên ở mức 16.700 franc CFA (XOF) mỗi bao 50 kg. Trong khi đó, biên độ giá của gạo double polish được nới rộng, dao động trong khoảng từ 16.400 - 17.800 XOF mỗi bao. Giá gạo trắng tại Benin và Niger nhìn chung không thay đổi so với ngày trước đó.
Tại Niger, giá gạo double polish vẫn duy trì ổn định ở mức 16.900 XOF cho mỗi bao 50 kg. Trong khi đó, tại Burkina Faso, giá gạo đồ bán theo lô lớn (bulk parboiled) tiếp tục ổn định ở mức 335.000 XOF, mặc dù khi quy đổi sang USD có ghi nhận mức tăng nhẹ do tác động của biến động tỷ giá hối đoái.
Đây là bản phân tích chi tiết bảng số liệu về xu hướng giá gạo nội địa tại khu vực Tây Phi (West Africa) trong hai ngày 09/03/2026 và 10/03/2026 từ nguồn BigMint.
Bảng số liệu theo dõi biến động giá gạo tại ba quốc gia: Benin, Niger (vùng Maradi) và Burkina Faso. Đơn vị tiền tệ tính theo đồng Franc CFA (XOF) và giá quy đổi tương đương sang USD/tấn (USD/MT).
Tỷ giá áp dụng: 1 USD = 563 XOF (cập nhật ngày 10/03/2026).
Xu hướng chủ đạo: Giá niêm yết bằng đồng nội tệ (XOF) hầu như đi ngang, nhưng giá quy đổi sang USD lại tăng nhẹ ở tất cả các hạng mục. Điều này cho thấy có sự biến động về tỷ giá hối đoái hoặc điều chỉnh chi phí quy đổi trong ngày 10/03.
1. Benin
Benin có danh mục hàng hóa đa dạng nhất trong bảng:
Indian Parboiled (Gạo đồ Ấn Độ): Giá ổn định ở mức 16.700 XOF, nhưng giá USD tăng từ 589 lên 593 USD/MT (+4 USD).
White Rice (Gạo trắng): Khoảng giá rất rộng (7.600 - 15.600 XOF), phản ánh sự khác biệt lớn về chất lượng hoặc phân khúc. Giá quy đổi USD tăng khoảng 4 USD ở cả hai đầu biên độ.
Double Polish (Gạo đánh bóng 2 lần): Đây là mặt hàng có biến động mạnh nhất. Biên độ giá XOF mở rộng từ mức cố định 16.400 lên thành 16.400 - 17.800. Do đó, giá theo USD cao nhất có thể lên tới 632 USD/MT, mức cao nhất trong bảng số liệu.
2. Niger (Khu vực Maradi)
Giá tại Niger có sự tương đồng lớn với Benin đối với dòng gạo trắng:
White Rice: Giữ mức giá tương đương Benin (7.600 - 15.600 XOF).
Double Polish: Mức giá sàn cao hơn Benin (16.900 XOF so với 16.400 XOF). Giá quy đổi sang USD đạt 600 USD/MT vào ngày 10/03.
3. Burkina Faso
Indian Parboiled (Bulk - hàng rời): Đơn vị tính ở đây có sự khác biệt (335.000 XOF), có thể là giá tính theo tấn thay vì đơn vị nhỏ hơn như các dòng trên. Giá quy đổi đạt 595 USD/MT vào ngày 10/03, tăng 4 USD so với ngày trước đó.
Nhìn chung, thị trường gạo tại khu vực Tây Phi trong ngày 10/3 vẫn giữ xu hướng ổn định, với biến động chủ yếu đến từ yếu tố tiền tệ thay vì thay đổi trong cung - cầu thực tế của thị trường.
NPK/ Vinagri News (BigMint)
No comments:
Post a Comment