VINAGRI News - Mỹ tăng cường mở rộng thị phần đậu tương tại Đông Nam Á với mục tiêu xuất khẩu 22 triệu tấn trong 5 năm, song áp lực cạnh tranh từ Nam Mỹ và độ nhạy giá của thị trường vẫn là thách thức lớn.
Tóm lược:
> Mỹ đặt mục tiêu nâng xuất khẩu đậu tương sang Đông Nam Á lên 22 triệu tấn trong 5 năm
> Nhu cầu khô đậu tương khu vực dự kiến tăng thêm 12 triệu tấn trong 10 năm
> Thị trường chịu áp lực cạnh tranh giá mạnh từ Brazil và Argentina
> Mỹ chuyển hướng cạnh tranh dựa trên chất lượng và tính bền vững
> Thái Lan phụ thuộc nhập khẩu tới 99% nhu cầu đậu tương
> Chi phí sản xuất tại Mỹ tăng do yếu tố địa chính trị
> Triển vọng tăng trưởng phụ thuộc vào khả năng cải thiện điều kiện thị trường và chuyển hóa lợi thế cạnh tranh
Hội nghị Hợp tác Nông nghiệp Mỹ tại Đông Nam Á năm 2026 đã khép lại tại Bangkok vào thứ Tư, sau ba ngày thảo luận thương mại xoay quanh chủ đề “Xây dựng quan hệ đối tác tin cậy, mang lại giá trị và độ tin cậy”. Sự kiện do Hội đồng Xuất khẩu Đậu tương Mỹ, Hội đồng Ngũ cốc và Sản phẩm sinh học Mỹ, cùng Hiệp hội Lúa mì Mỹ đồng tổ chức, quy tụ các nhà cung cấp Mỹ và người mua Đông Nam Á thông qua các cuộc gặp doanh nghiệp, bài phát biểu chính và các phiên thảo luận về xu hướng thị trường, chuỗi cung ứng, tính bền vững và quản trị rủi ro.
Tại buổi họp báo, ông Carlos Salinas, Giám đốc điều hành khu vực Đông Á của Hội đồng Xuất khẩu Đậu tương Mỹ, đã đưa ra triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ cho đậu tương Mỹ tại khu vực, nhấn mạnh Đông Nam Á là một trong những thị trường chiến lược quan trọng nhất. Theo ông, xuất khẩu đậu tương Mỹ sang khu vực đã tăng từ 12 triệu tấn lên 16 triệu tấn và có thể đạt 22 triệu tấn trong vòng 5 năm tới. Ông cũng cho biết nhu cầu khô đậu tương tại Đông Nam Á dự kiến tăng thêm 12 triệu tấn trong 10 năm tới, nhờ sự mở rộng của ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Tuy nhiên, triển vọng này đi kèm nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Thái Lan - một đối tác lâu năm của Mỹ trong hơn 30 năm - được coi là thị trường trọng điểm nhờ vai trò “nhà bếp của thế giới” với ngành xuất khẩu thực phẩm phát triển. Gần 99% nhu cầu đậu tương của Thái Lan phải dựa vào nhập khẩu, nhưng thị trường lại rất nhạy cảm với giá.
Các nhà xuất khẩu Nam Mỹ thường có lợi thế về giá nhờ đồng nội tệ mất giá, khiến đậu tương Brazil và Argentina rẻ hơn đáng kể khi đến tay người mua. Trong bối cảnh biên lợi nhuận của các nhà máy thức ăn chăn nuôi mỏng và quyết định mua hàng phụ thuộc vào chênh lệch giá nhỏ, yếu tố giá thường mang tính quyết định. Biến động tỷ giá baht - USD cũng làm gia tăng rủi ro tài chính cho người mua Thái Lan.
Về nguồn cung toàn cầu, sản lượng đậu tương thế giới đạt khoảng 420 triệu tấn mỗi năm, trong đó Brazil dẫn đầu với 170 - 180 triệu tấn, Mỹ đứng thứ hai với 115 - 120 triệu tấn. Việc thu hẹp khoảng cách chi phí giữa hai nguồn cung này tại các thị trường châu Á nhạy cảm về giá là thách thức thương mại lớn đối với Mỹ.
Để đối phó, Hội đồng Xuất khẩu Đậu tương Mỹ lựa chọn cạnh tranh bằng giá trị thay vì giá cả. Một trong những rào cản lớn là quan niệm phổ biến sử dụng hàm lượng protein thô để đánh giá chất lượng thức ăn chăn nuôi. Theo ông Salinas, chỉ số quan trọng hơn là khả năng tiêu hóa axit amin - yếu tố phản ánh lượng dinh dưỡng vật nuôi thực sự hấp thụ được, và đây là điểm mà đậu tương Mỹ vượt trội.
Đậu tương Mỹ được làm khô tự nhiên thay vì xử lý nhiệt, giúp bảo toàn cấu trúc axit amin, giảm tổn thất dinh dưỡng và tăng năng lượng tiêu hóa so với các nguồn cung khác. Phối hợp với Đại học Kasetsart, Mỹ đang thúc đẩy áp dụng chỉ số tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn hóa (là một chỉ số dùng trong dinh dưỡng vật nuôi để đo khả năng tiêu hóa thực sự của các axit amin trong thức ăn) như một phương pháp đánh giá chính xác hơn, qua đó làm nổi bật lợi thế của đậu tương Mỹ.
Yếu tố bền vững cũng là trụ cột quan trọng trong chiến lược khác biệt hóa. Đậu tương Mỹ có dấu chân carbon thấp hơn so với các đối thủ Nam Mỹ, nhờ quá trình tái trồng rừng kéo dài hai thập kỷ tại Mỹ, trong khi một số khu vực tại Brazil vẫn chịu áp lực phá rừng. Chương trình Đảm bảo Bền vững Đậu tương Mỹ cung cấp chứng nhận bên thứ ba cho các tiêu chuẩn môi trường này. Theo ông Salinas, các chứng nhận như vậy, cùng với tiêu chuẩn thực hành nuôi trồng thủy sản tốt nhất, đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các nhà xuất khẩu Thái Lan, đặc biệt khi xuất khẩu sang Liên minh châu Âu.
Về phía Thái Lan, đại diện Hội đồng Xuất khẩu Đậu tương Mỹ tại nước này cho biết sản lượng đậu tương nội địa chỉ đạt 20.000 - 30.000 tấn mỗi năm, do năng suất thấp, khoảng 100 kg/rai, so với 600 kg/rai tại Mỹ hoặc Brazil. Nguyên nhân chủ yếu là chất lượng đất kém và hạn chế trong áp dụng công nghệ nông nghiệp chính xác. Do đó, Thái Lan buộc phải nhập khẩu khối lượng lớn để phục vụ ngành chăn nuôi.
Khoảng 94% lượng đậu tương sử dụng trong thức ăn chăn nuôi tại Thái Lan phục vụ vật nuôi trên cạn, chủ yếu là gia cầm và lợn, trong khi nuôi trồng thủy sản chiếm khoảng 5%. Hiện nước này áp thuế nhập khẩu đậu tương ở mức 2%, và Mỹ đang tích cực đàm phán với chính quyền Thái Lan nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Ở phía nguồn cung, nông dân Mỹ cũng đang chịu áp lực chi phí gia tăng. Giá phân bón, nhiên liệu diesel và chi phí logistics tăng do căng thẳng địa chính trị tại khu vực vùng Vịnh và Iran đã đẩy chi phí sản xuất đậu tương lên cao. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng ép dầu đậu tương tại Mỹ để phục vụ năng lượng tái tạo và nhiên liệu sinh học đang tạo ra nguồn cung khô đậu tương lớn hơn cho xuất khẩu, được xem là yếu tố hỗ trợ dài hạn cho triển vọng tăng trưởng.
Triển vọng đạt mục tiêu xuất khẩu 22 triệu tấn sẽ phụ thuộc vào mức độ cải thiện điều kiện thị trường tại Đông Nam Á cũng như khả năng chuyển hóa các lợi thế về chất lượng và tính bền vững thành hiệu quả thương mại thực tế.
NPK/ Vinagri News (The Nation Thailand)





No comments:
Post a Comment