VINAGRI News - Đông Nam Á đang chuẩn bị đối phó nguy cơ thiếu hụt phân bón khi giá toàn cầu tăng vọt do xung đột Iran, với mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa các quốc gia tùy vào năng lực sản xuất nội địa.
Tóm lược:
> Đông Nam Á đối mặt nguy cơ thiếu phân bón do xung đột Iran và gián đoạn vận tải.
> Giá urê tăng 83% từ đầu năm, chịu tác động từ giá khí và chính sách xuất khẩu.
> Thái Lan phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, rủi ro cao nhất trong khu vực.
> Indonesia, Malaysia, Việt Nam có lợi thế nhờ sản xuất nội địa.
> Nguy cơ gián đoạn kéo dài nếu nhà máy tại Vịnh Ba Tư phải dừng hoạt động.
> Giá cao có thể làm giảm nhu cầu nhưng gây rủi ro cho sản xuất nông nghiệp.
Khu vực Đông Nam Á đang đối mặt nguy cơ thiếu hụt phân bón khi giá toàn cầu tăng mạnh, bị thúc đẩy bởi xung đột tại Iran, trong bối cảnh nhiều quốc gia phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu đi qua eo biển Hormuz.
Theo các chuyên gia và lãnh đạo ngành, tác động của cuộc khủng hoảng sẽ không đồng đều. Những quốc gia có năng lực sản xuất phân bón nội địa như Indonesia và Malaysia có thể ít bị ảnh hưởng hơn, trong khi các nước như Thái Lan đối mặt rủi ro lớn hơn.
Bà Laura Cross, Giám đốc phân tích thị trường của Hiệp hội Phân bón Quốc tế, nhận định tình hình hiện tại nghiêm trọng hơn cả sự gián đoạn nguồn cung từ Nga và Belarus khi xung đột Ukraine bùng phát năm 2022.
Đầu tháng này, hơn 20 tàu chở gần 1 triệu tấn phân bón đã bị mắc kẹt tại khu vực Vịnh Ba Tư do eo biển Hormuz bị đóng trên thực tế, theo dữ liệu từ công ty nghiên cứu Kpler. Tình hình có thể tiếp tục xấu đi.
Bà Cross cho biết hiện thị trường mới chỉ ghi nhận tác động về giá, chưa xuất hiện tình trạng thiếu hụt tuyệt đối, nhưng đây là rủi ro lớn nếu khủng hoảng kéo dài.
Tâm điểm của cuộc khủng hoảng là urê - nguồn cung cấp nitơ, một trong ba dưỡng chất thiết yếu của phân bón cùng với phốt pho và kali. Giá urê đã tăng 83% từ đầu năm và tăng 50% kể từ khi Mỹ và Israel bắt đầu tấn công Iran vào ngày 28/2, lên mức 717,74 USD/tấn.
Khu vực Vịnh Ba Tư chiếm khoảng 30% - 35% xuất khẩu urê toàn cầu, đồng thời là nguồn cung khí tự nhiên quan trọng - nguyên liệu chiếm 60% - 90% giá thành urê. Năm 2024, khoảng 20% thương mại khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu đi qua eo biển Hormuz.
Đà tăng giá urê còn bị khuếch đại khi Trung Quốc - nhà sản xuất lớn - siết chặt xuất khẩu phân bón.
Theo bà Cross, nitơ là dưỡng chất ưu tiên hàng đầu đối với nông dân. Trong trường hợp khó khăn, nông dân có thể cắt giảm phốt pho và kali trong một vụ, nhưng không thể thiếu nitơ. Các cây lương thực chính như lúa, ngô và lúa mì đều cần lượng nitơ lớn.
Tại Đông Nam Á, Thái Lan được đánh giá là quốc gia dễ tổn thương nhất. Năm 2025, nước này nhập khẩu 1,8 triệu tấn nguyên liệu nitơ từ Trung Đông, chiếm tới 55% tổng lượng nhập khẩu. Chính phủ cho biết nguồn dự trữ hiện đủ dùng đến tháng 8/2026, nhưng sau đó có thể xảy ra thiếu hụt nếu nhập khẩu không trở lại bình thường.
Một số quốc gia có thể được bảo vệ phần nào nhờ nguồn cung nội địa. Theo công ty nghiên cứu BMI, Indonesia, Malaysia và Việt Nam là những nước ít bị ảnh hưởng hơn nhờ năng lực sản xuất phân bón nitơ mạnh.
Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại nhiều thách thức. Indonesia về lý thuyết đủ urê cho nhu cầu nội địa nhờ nguồn khí tự nhiên dồi dào và doanh nghiệp nhà nước Pupuk Indonesia - nhà sản xuất urê lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nhưng một doanh nghiệp phối trộn phân bón tại nước này cho biết chỉ còn khoảng 45 ngày dự trữ urê.
Ngoài ra, giá phân bón được xác lập theo thị trường quốc tế. Doanh nghiệp lo ngại nhà sản xuất trong nước có thể ưu tiên xuất khẩu để tối đa hóa lợi nhuận. Để hạn chế điều này, có đề xuất áp dụng kiểm soát xuất khẩu tương tự Trung Quốc.
Trong bối cảnh nguồn cung bất ổn, nguy cơ tuyên bố bất khả kháng trong các hợp đồng đang gia tăng, và các doanh nghiệp đã bắt đầu trao đổi với khách hàng về khả năng này.
Ngược lại, truyền thông Đài Loan dẫn lời Bộ trưởng Nông nghiệp cho biết hòn đảo này có đủ nguyên liệu phân bón cho 6 - 8 tháng tới.
Ngay cả các quốc gia có nguồn cung ổn định cũng không hoàn toàn miễn nhiễm. Tại Brunei, dù tự chủ nguồn khí tự nhiên cho sản xuất urê, doanh nghiệp vẫn đối mặt rủi ro chi phí tăng nếu giá khí duy trì ở mức cao trong thời gian tới.
Mức độ tác động cũng khác nhau theo ngành. Các đồn điền cọ dầu - chiếm khoảng 90% khách hàng của một số doanh nghiệp - có thể chống chịu tốt hơn nhờ giá dầu cọ cao. Ngược lại, các ngành như cao su, cà phê, đường và ca cao - vốn có giá thấp hơn và do nông hộ nhỏ sản xuất - sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn.
Cuộc khủng hoảng nguồn cung có thể tiếp tục trầm trọng. Theo bà Cross, các nhà máy tại Vịnh Ba Tư đang hoạt động nhưng không thể xuất khẩu, khiến kho chứa dần đầy. Nếu đạt ngưỡng tối đa, họ buộc phải dừng sản xuất, kéo theo gián đoạn kéo dài ngay cả khi eo biển Hormuz được mở lại.
Giá urê có thể tiếp tục tăng, dù từng vượt 1.000 USD/tấn sau xung đột Nga - Ukraine năm 2022. Tuy nhiên, theo lãnh đạo doanh nghiệp tại Brunei, mức giá này có thể là “ngưỡng tâm lý” khiến người mua ngừng giao dịch.
Ông cho rằng khi giá quá cao, nhu cầu sẽ suy giảm và kéo giá đi xuống, nhưng điều này cũng tiềm ẩn rủi ro. Khi giá giảm, người mua có xu hướng trì hoãn quyết định, khiến phân bón tồn kho tăng trong khi việc bón phân không đúng thời điểm làm giảm năng suất cây trồng.
NPK/ Vinagri News (Nikkei Asia)



No comments:
Post a Comment