VINAGRI News - Ngành tôm Thái Lan cho biết không bị tác động đáng kể bởi thuế quan và thuế chống bán phá giá của Mỹ, đồng thời kỳ vọng phục hồi mạnh với mục tiêu sản lượng 400.000 tấn và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Tóm lược:
> Xuất khẩu tôm Thái Lan không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thuế Mỹ.
> Ngành đặt mục tiêu sản lượng 400.000 tấn và xuất khẩu trên 250.000 tấn.
> Thuế của Mỹ vẫn giúp Thái Lan duy trì khả năng cạnh tranh so với các đối thủ.
> Cần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào Mỹ.
> Thúc đẩy FTA, đặc biệt với EU, để khôi phục xuất khẩu.
> Ngành tôm hướng tới phát triển bền vững và nâng cao sản lượng trong dài hạn.
Xuất khẩu tôm của Thái Lan không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các mức thuế mới của Mỹ, bao gồm cả thuế chống bán phá giá, theo Hiệp hội Tôm Thái Lan.
Ông Ekapoj Yodpinit cho biết ngành tôm đang cho thấy dấu hiệu phục hồi rõ rệt trong năm nay, dù phải đối mặt với chính sách thương mại và thuế quan khó lường từ Mỹ. Thái Lan đặt mục tiêu sản xuất 400.000 tấn tôm trong năm 2026 và có thể xuất khẩu hơn 250.000 tấn nếu đạt được mức sản lượng này.
Theo ông Ekapoj, tôm Thái Lan xuất khẩu sang Mỹ hiện chịu tổng mức thuế 17,01%, bao gồm 15% thuế toàn cầu và 2,01% thuế chống bán phá giá. Mức thuế này được đánh giá là tương đương với các quốc gia khác, giúp Thái Lan duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường. Cụ thể, Indonesia chịu mức thuế 18,7%, Ecuador từ 15% đến 28,7%, Việt Nam là 22,4%, và Ấn Độ là 24,5%.
Tuy nhiên, khu vực tư nhân nhận định chính sách thuế của Mỹ mang tính cá nhân của Tổng thống Donald Trump và có thể thay đổi bất cứ lúc nào, do đó cần theo dõi chặt chẽ. Hiện Mỹ đang áp mức thuế toàn cầu 10% đối với tất cả hàng nhập khẩu và có khả năng nâng lên 15% trong thời gian tới.
Sản lượng tôm của Thái Lan đang gia tăng nhờ niềm tin của người nuôi được cải thiện, khi triển vọng xuất khẩu tích cực và nhu cầu nội địa tăng. Theo đó, lượng thả giống tôm trong quý I dự kiến tăng hơn 50% so với cùng kỳ năm trước.
Dù có dự báo về hiện tượng El Niño mạnh gây thời tiết nóng và khô, ông Ekapoj cho rằng điều kiện này có thể có lợi hơn cho nuôi tôm so với thời tiết lạnh hoặc mưa nhiều, qua đó giúp giảm rủi ro nguồn cung.
Về chiến lược dài hạn, Thái Lan cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào Mỹ - thị trường từng chiếm 60% xuất khẩu tôm nhưng hiện chỉ còn khoảng 20%. Trong khi đó, Nhật Bản và Trung Quốc mỗi thị trường chiếm khoảng 20%, còn khu vực ASEAN và tiêu thụ nội địa chiếm từ 20 - 25%. Chiến lược này nhằm đảm bảo thu nhập ổn định lâu dài cho người nuôi.
Hiệp hội cũng kêu gọi chính phủ đẩy nhanh các đàm phán hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt với Liên minh châu Âu. Xuất khẩu tôm của Thái Lan sang châu Âu đã giảm mạnh từ 60.000 tấn/năm xuống chỉ còn 200 tấn sau khi mất ưu đãi GSP (Hệ thống ưu đãi phổ cập).
Theo ông Ekapoj, nếu đạt được FTA, xuất khẩu sang châu Âu có thể phục hồi lên mức 30.000 - 40.000 tấn. Ngoài ra, các FTA với Canada và Hàn Quốc cũng được xem là rất quan trọng do đây là những thị trường tiềm năng cao.
Hiệp hội dự kiến sẽ gửi kiến nghị và làm việc với chính phủ để đưa ngành tôm trở thành chương trình ưu tiên quốc gia, nhằm giải quyết vấn đề dịch bệnh và nâng cao sản lượng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Mặc dù nhu cầu đang ở mức cao, các nhà xuất khẩu vẫn thận trọng trong việc ký kết đơn hàng khi chưa đảm bảo chắc chắn về nguồn cung. Hiệp hội cũng đề nghị chính phủ phân bổ ngân sách cho các giải pháp đề xuất nhằm đảm bảo tính bền vững lâu dài của ngành.
NPK/ Vinagri News (The Bangkok Post)

No comments:
Post a Comment