VINAGRI News - Giá gạo toàn cầu giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm khi bước sang 2025, do nguồn cung dồi dào và nhu cầu xuất khẩu không đồng đều. Chỉ số giá gạo FAO giảm tháng thứ năm liên tiếp, phản ánh áp lực kéo dài trên thị trường quốc tế.
Tóm lược:
> Giá gạo toàn cầu giảm liên tục 5 tháng, xuống mức thấp nhất nhiều năm.
> Ấn Độ dẫn dắt xu hướng giảm, gạo basmati điều chỉnh mạnh.
> Giá Thái Lan ổn định, Việt Nam giữ vững nhờ nhu cầu từ Trung Quốc và Philippines.
> Mỹ - Nam Mỹ duy trì mức giá cao nhờ tồn kho thấp.
> Thị trường tiếp tục phân hóa, dự kiến biến động đi ngang trong đầu 2026.
> Giá gạo thế giới giảm xuống mức thấp nhất nhiều năm do nguồn cung tăng mạnh
Giá gạo toàn cầu đã rơi xuống mức thấp nhất trong nhiều năm khi bước sang đầu năm 2025, trong bối cảnh nguồn cung dồi dào và nhu cầu xuất khẩu không đồng đều khiến giá chuẩn tại nhiều thị trường giảm sâu. Báo cáo FAO Rice Price Update tháng 12/2025 cho thấy chỉ số giá gạo của FAO giảm tháng thứ năm liên tiếp, phản ánh áp lực kéo dài trên thị trường quốc tế. Hoạt động thương mại vẫn thiếu ổn định, với các nước xuất khẩu ở Nam Á và Đông Nam Á ghi nhận xu hướng giá trái chiều giữa các phân khúc gạo thơm cao cấp và gạo xay xát cấp thấp. Biến động tỷ giá, chính sách xuất khẩu và thay đổi luồng thương mại tiếp tục ảnh hưởng đến thanh khoản.
Ấn Độ tiếp tục dẫn dắt giá, gạo thơm giảm mạnh
Ấn Độ - trung tâm của thương mại gạo toàn cầu - đang ghi nhận xu hướng giá giảm rõ rệt. Giá basmati hạ nhiệt từ mức đỉnh năm 2024 do cạnh tranh xuất khẩu gia tăng. Gạo Pusa Basmati của Ấn Độ giảm từ 1.315 USD/tấn năm 2024 xuống khoảng 906 USD/tấn năm 2025; trong khi Basmati Pakistan giảm từ 1.020 USD/tấn xuống 935 USD/tấn. Mặc dù điều chỉnh giảm, giá gạo thơm vẫn ở mức cao so với các nguồn cung khác, cho thấy nhu cầu vẫn mạnh nhưng nhạy cảm với biến động giá.
Ở phân khúc gạo thường, xu hướng phân hóa rõ rệt hơn. Gạo 25% tấm của Ấn Độ giảm sâu từ 422 USD/tấn xuống 362 USD/tấn trong năm 2025 khi thanh khoản cải thiện và chính phủ giảm bớt can thiệp. Ngược lại, gạo parboiled 5% giữ vững ở 382 USD/tấn, nhờ nhu cầu ổn định từ châu Phi và Nam Á. Mặt hàng 5% tấm duy trì trạng thái đi ngang, phản ánh nhu cầu bền vững cho dòng parboiled ngay cả khi giá gạo xay xát giảm.
Thái Lan hưởng lợi từ sự ổn định giá và chính sách rõ ràng
Tại Đông Nam Á, giá xuất khẩu của Thái Lan giữ ổn định hơn so với các nước khác. Gạo Thai 5% duy trì trong vùng 535 - 550 USD/tấn trong giai đoạn 2024 - 2025, giữ lợi thế cạnh tranh. Gạo thơm Thái Lan 100% vẫn ở mức trên 1.000 USD/tấn, giúp Thái Lan tiếp tục nắm ưu thế ở các thị trường cao cấp. Thai A1 Super và Thai 25% duy trì quanh 394 - 395 USD/tấn năm 2025.
Mức điều chỉnh mạnh đã kéo giá chuẩn giảm hơn 29% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi giá giao ngay tháng 11/2025 giảm xuống 361,7 USD/tấn.
Việt Nam giữ vững mặt bằng giá nhờ nhu cầu mạnh từ Trung Quốc và Philippines
Giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định nhờ lượng mua lớn từ Trung Quốc và Philippines. Gạo Việt 5% đứng ở mức 385 USD/tấn trong năm 2025; gạo thơm Việt 5% đạt 471 USD/tấn, thấp hơn Thái Lan nhưng vẫn đủ sức cạnh tranh. Gạo nếp Việt 10% cũng ghi nhận hoạt động giao dịch tích cực, đạt trung bình 554 USD/tấn. Những mức giá này phản ánh năng lực xay xát cải thiện và hiệu suất xuất khẩu mạnh đối với các phân khúc đặc sản.
Mỹ và Nam Mỹ duy trì mức giá cao, ít chịu tác động từ xu hướng giảm
Tại Tây bán cầu, giá gạo tại Mỹ và Nam Mỹ gần như không bị ảnh hưởng bởi xu hướng giảm toàn cầu, nhờ tồn kho cuối vụ thấp và nhu cầu ổn định trong khu vực. Gạo hạt dài của Mỹ đạt trung bình 647 USD/tấn, trong khi Uruguay và Argentina lần lượt ghi nhận 549 USD/tấn và 536 USD/tấn. Tỷ giá và chi phí logistics giúp duy trì mức giá cao và giảm biến động so với các nguồn cung châu Á.
Thị trường phân hóa sâu, bản đồ thương mại toàn cầu đang tái định hình
FAO ghi nhận biến động lớn theo tháng trong giai đoạn 2024 - 2025. Thái Lan và Việt Nam liên tục ghi nhận các đợt tăng nhu cầu ngắn hạn, trong khi Ấn Độ và Pakistan trải qua các giai đoạn mạnh - yếu khác nhau tùy theo chính sách điều hành, nguồn cung mới và luồng xuất khẩu. Gạo thơm cao cấp vẫn là phân khúc nhạy cảm nhất, trong khi gạo parboiled và gạo 25% tấm giao dịch ổn định hơn do nhóm khách hàng rộng.
Triển vọng thị trường
Khi bước vào năm 2026, thị trường gạo toàn cầu trở nên phân tán hơn so với các năm trước. Gạo thơm cao cấp đang rời xa mức đỉnh lịch sử, gạo trung cấp châu Á tiếp tục giữ vị thế tại các thị trường nhập khẩu lớn, trong khi các nhà cung cấp Tây bán cầu duy trì mức giá cao với biến động thấp. Dự kiến thị trường sẽ đi ngang nhưng biến động trong các quý tới, chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết, chính sách và nhu cầu nhập khẩu.
NPK/ Vinagri News (BigMint)


No comments:
Post a Comment