Xuất khẩu gạo toàn cầu năm 2025 giảm 7%, Ấn Độ tăng mạnh 17% và chiếm 45% thị phần - VINAGRI News

Breaking

Home Top Ad

Exclusively Agriculture News

Friday, February 13, 2026

Xuất khẩu gạo toàn cầu năm 2025 giảm 7%, Ấn Độ tăng mạnh 17% và chiếm 45% thị phần

VINAGRI News - Xuất khẩu gạo toàn cầu năm dương lịch 2025 giảm 7% so với cùng kỳ, còn 56,9 triệu tấn, trong bối cảnh xu hướng phân hóa giữa các khu vực. Trong khi nhiều nước châu ÁMỹ suy giảm do áp lực chi phí, nguồn cung và tỷ giá, Ấn Độ vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với mức tăng xuất khẩu 17%, đạt 25,7 triệu tấn, chiếm 45% thương mại toàn cầu.



Tóm lược:

> Xuất khẩu gạo toàn cầu năm 2025 giảm 7% xuống 56,9 triệu tấn.

Ấn Độ tăng 17% lên 25,7 triệu tấn, chiếm 45% thương mại toàn cầu.

Sản lượng toàn cầu tăng nhẹ 0,21% lên 477 triệu tấn.

Việt Nam (-7%), Thái Lan (-27%), Pakistan (-33%), Mỹ (-39%) giảm mạnh.

Trung Quốc (+29%) và Brazil (+20%) tăng nhờ yếu tố cơ hội và khu vực.

Triển vọng 2026 phụ thuộc vào nguồn cung Đông Nam Á, nhu cầu châu Phi và chính sách thương mại.


Xuất khẩu gạo toàn cầu trong năm dương lịch 2025 (CY’25) giảm 7% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 56,9 triệu tấn, theo dữ liệu do BigMint tổng hợp. Xu hướng giữa các khu vực có sự phân hóa rõ rệt, song Ấn Độ tiếp tục thống trị thương mại gạo thế giới, chiếm 45% tổng khối lượng giao dịch toàn cầu.


Ấn Độ vẫn là nước xuất khẩu lớn nhất thế giới, với lượng xuất khẩu tăng mạnh 17% so với cùng kỳ, đạt 25,7 triệu tấn.


Trong năm 2025, thương mại toàn cầu chịu ảnh hưởng lớn từ lợi thế giá nhờ nguồn cung dư thừa của Ấn Độ, trong khi các quốc gia xuất khẩu khác đối mặt với áp lực chi phí, tỷ giá và nguồn cung hạn chế. Sản lượng gạo toàn cầu tăng nhẹ 0,21% so với cùng kỳ, đạt 477 triệu tấn, tập trung chủ yếu tại châu Á. Sản lượng của hai nhà sản xuất lớn nhất là Ấn ĐộTrung Quốc đều tăng nhẹ 1%, lần lượt đạt 151 triệu tấn146 triệu tấn.



Tại một số thị trường như Ấn Độ, sản lượng tăng trực tiếp chuyển hóa thành nguồn cung xuất khẩu lớn hơn và kim ngạch xuất khẩu mạnh hơn. Trong khi đó, tại Brazil, xuất khẩu vẫn tăng dù sản lượng giảm nhờ xả kho và điều kiện thương mại thuận lợi. Ngược lại, các nước xuất khẩu Đông Nam Á phải đối mặt với nguồn cung nội địa thắt chặt và áp lực chi phí, khiến xuất khẩu bị hạn chế.


Xuất khẩu gạo theo khu vực trong năm 2025


Ấn Độ:

Tăng trưởng xuất khẩu 17% được hỗ trợ bởi nguồn cung xuất khẩu dồi dào nhờ thu mua vụ kharif mạnh và lượng dự trữ đệm dồi dào. Giá FOB cạnh tranh đối với gạo đồ và gạo trắng giúp gạo Ấn Độ hấp dẫn hơn so với Thái LanViệt Nam, đặc biệt tại thị trường châu Phi. Công suất xay xát ổn định, nguồn container sẵn có tại các cảng bờ Tây và nhu cầu ổn định từ các thị trường nhạy cảm về giá duy trì đà xuất khẩu. Việc điều chỉnh chính sách - bao gồm áp đặt và từng bước nới lỏng hạn chế xuất khẩu gạo non-basmati - cùng với đồng nội tệ mất giá và điều kiện cước vận tải thuận lợi đóng vai trò quyết định trong việc duy trì vị thế thống lĩnh của Ấn Độ.


Việt Nam:

Xuất khẩu giảm 7% do nguồn cung nội địa thắt chặt và chính sách ưu tiên an ninh lương thực. Cạnh tranh giá từ Ấn Độ trong phân khúc gạo trắng làm giảm thị phần của Việt Nam tại các thị trường nhạy cảm về giá, trong khi nhu cầu từ Trung QuốcASEAN biến động theo từng thời điểm. Gián đoạn logistics tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và sự lên giá của đồng nội tệ cũng ảnh hưởng đến sức cạnh tranh thương mại.


Thái Lan:

Xuất khẩu giảm 27% do giá chào bán cao hơn, đồng baht mạnh lên so với USD và lo ngại về nguồn nước ảnh hưởng đến sản lượng lúa. Cạnh tranh từ nguồn cung giá rẻ của Ấn Độ trong phân khúc gạo trắng tiêu chuẩn và sự chuyển dịch nhu cầu sang gạo đồ gây sức ép lên khối lượng xuất khẩu. Quản lý tồn kho và nhu cầu đối với các dòng gạo cao cấp vẫn là yếu tố cân bằng chính.


Campuchia:

Xuất khẩu (chủ yếu là gạo thơm) giảm 10% do hạn chế công suất xay xát, chi phí sản xuất cao hơn, gián đoạn thời tiết và nhu cầu tiêu dùng nội địa mạnh. Sự phụ thuộc lớn vào logistics xuyên biên giới qua Việt NamThái Lan làm gia tăng chi phí, trong khi quy mô hạn chế khiến nước này khó cạnh tranh trong phân khúc gạo trắng số lượng lớn. Nhu cầu từ EU và một số thị trường ngách châu Á tiếp tục định hướng xu hướng xuất khẩu.


Pakistan:

Xuất khẩu giảm 33% do hạn chế tưới tiêu, chất lượng vụ mùa biến động và chi phí sản xuất cao. Nhu cầu gạo basmati tại các thị trường Trung Đông suy yếu, trong khi cạnh tranh từ Ấn Độ trong phân khúc non-basmati gây áp lực lên sản lượng xuất khẩu. Biến động tỷ giá và chi phí vận tải cao cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thương mại.


Mỹ:

Xuất khẩu giảm 39% do điều chỉnh diện tích gieo trồng, gián đoạn thời tiết và chi phí sản xuất cao. Nhu cầu từ Mỹ Latinh suy yếu, trong khi tiêu thụ nội địa mạnh hấp thụ phần lớn sản lượng. Cước vận tải cao và chênh lệch giá so với các nhà cung cấp châu Á làm giảm khả năng cạnh tranh trong các gói thầu quốc tế.


Trung Quốc:

Xuất khẩu tăng 29%, chủ yếu mang tính cơ hội, nhờ luân chuyển tồn kho và nhu cầu chọn lọc tại một số thị trường khu vực, thay vì mở rộng thương mại mang tính cấu trúc. Tiêu dùng nội địa cao và ưu tiên an ninh lương thực khiến khối lượng xuất khẩu vẫn ở mức hạn chế, tập trung chủ yếu tại các nước châu Á lân cận.


Brazil:

Xuất khẩu tăng 20% nhờ cải thiện nguồn cung vụ mùa, lợi thế tỷ giá và nhu cầu mạnh trong khu vực châu Mỹ. Dòng thương mại chủ yếu mang tính nội vùng, với Brazil tận dụng lợi thế địa lý và giá cạnh tranh tại các thị trường lân cận thay vì tham gia sâu vào thị trường gạo trắng số lượng lớn toàn cầu.


Triển vọng


Bước sang năm 2026, Ấn Độ nhiều khả năng tiếp tục đóng vai trò trụ cột của thương mại gạo toàn cầu. Trong khi đó, sự phục hồi sản lượng tại Đông Nam Á và diễn biến tỷ giá sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của Việt Nam, Thái LanPakistan cũng như khả năng tăng trưởng xuất khẩu của các nước này.


Nhu cầu nhập khẩu từ châu Phi và một số nước châu Á, cùng với xu hướng cước vận tải và chính sách thương mại tại các quốc gia xuất khẩu chủ chốt, sẽ là những yếu tố chính định hình đà tăng trưởng xuất khẩu trong thời gian tới.


NPK/ Vinagri News (BigMint)

No comments:

Post a Comment