VINAGRI News - Việc Australia và Liên minh châu Âu (EU) tích hợp bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI) trong FTA đang khiến giới chuyên gia Ấn Độ kêu gọi nước này đẩy mạnh yêu cầu công nhận GI cho gạo basmati và trà Darjeeling trong đàm phán với EU.
Tóm lược:
> FTA Australia - EU tích hợp bảo hộ GI, tạo áp lực cho Ấn Độ trong đàm phán với EU.
> Ấn Độ được khuyến nghị yêu cầu công nhận GI cho gạo basmati và trà Darjeeling.
> EU yêu cầu bảo hộ GI cho rượu, phô mai; Australia phải bảo hộ hàng trăm sản phẩm GI.
> EU trì hoãn công nhận GI cho basmati từ năm 2018; nhiều nước từ chối do liên quan Pakistan.
> Tranh cãi chính trị và khác biệt cách tiếp cận GI gây khó cho Ấn Độ.
> Ấn Độ chưa tận dụng tốt tiềm năng các sản phẩm GI khác trong thương mại quốc tế.
Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Australia và Liên minh châu Âu (EU), được ký kết sau 8 năm đàm phán, đang thu hút sự chú ý của giới chuyên gia Ấn Độ khi tích hợp đầy đủ các nội dung, bao gồm cả bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI).
Theo các nhà phân tích, cách tiếp cận này trái ngược với tiến trình đàm phán FTA giữa Ấn Độ và EU, vốn xử lý các vấn đề như GI một cách riêng lẻ. Các chuyên gia cho rằng Ấn Độ vẫn còn cơ hội yêu cầu EU công nhận chỉ dẫn địa lý đối với gạo basmati và trà Darjeeling trong các cuộc đàm phán sắp tới.
Chỉ dẫn địa lý (GI) cho phép một quốc gia độc quyền tiếp thị sản phẩm được sản xuất tại một khu vực địa lý cụ thể trong lãnh thổ của mình. Trong khi Ấn Độ đang tìm cách bảo hộ GI cho basmati và Darjeeling, EU cũng yêu cầu các đối tác dành sự bảo hộ tương tự cho rượu vang, đồ uống có cồn và phô mai của khối này.
Trong thỏa thuận với Australia, EU đã đạt được nhượng bộ lớn khi Canberra phải thiết lập hệ thống bảo hộ GI đối với rượu mạnh và nông sản. Trước khi đạt được thỏa thuận, vấn đề GI từng là điểm bất đồng giữa hai bên.
Theo nội dung FTA, Australia sẽ phải bảo hộ 231 chỉ dẫn địa lý cho rượu mạnh và 165 chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm nông nghiệp, chủ yếu là các sản phẩm sữa và thực phẩm chế biến.
Đổi lại, Australia nhận được một số ưu đãi từ EU, cho phép tiếp tục sử dụng tên gọi của một số sản phẩm trong thời gian chuyển tiếp kéo dài 10 năm. Một ví dụ điển hình là rượu vang Prosecco của Italy sẽ lần đầu tiên được Australia công nhận là một chỉ dẫn địa lý. Tại thị trường nội địa, Prosecco vẫn được xem là giống nho và nhà sản xuất có thể sử dụng tên này, nhưng đối với xuất khẩu, Australia có 10 năm để loại bỏ dần cách gọi này.
Ông S. Chandrasekaran, tác giả cuốn “Basmati Rice: The Natural History Geographical Indication”, cho biết EU luôn chủ động ngăn chặn việc một sản phẩm trở thành tên gọi chung trước khi được đăng ký GI. EU đặc biệt nhạy cảm trong việc bảo vệ các sản phẩm GI, nhất là rượu, đồ uống có cồn và phô mai.
Một nhà phân tích cho rằng EU có thể hưởng lợi nhiều hơn từ các thỏa thuận về GI so với Ấn Độ, quốc gia hiện chỉ có hai sản phẩm nổi bật là basmati và Darjeeling. Theo ông, Ấn Độ nên kiên quyết đưa GI vào FTA và thậm chí có thể yêu cầu thời gian chuyển tiếp 10 năm đối với gạo basmati từ Pakistan.
Một chuyên gia thương mại nhận định rằng nếu đạt được thỏa thuận như vậy, Ấn Độ sẽ có lợi thế trong việc được công nhận GI tại các thị trường khác. Hiện EU vẫn trì hoãn việc cấp GI cho gạo basmati của Ấn Độ kể từ năm 2018.
Trong khi đó, Australia, New Zealand và Kenya đã từ chối công nhận GI cho basmati của Ấn Độ do loại gạo này cũng được trồng tại Pakistan.
Ông Chandrasekaran cảnh báo rằng nguồn gốc của gạo basmati cần được xác định rõ ràng về mặt địa lý và chính trị. Ông cho biết đơn đăng ký nhãn chứng nhận basmati của Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Nông sản và Thực phẩm chế biến Ấn Độ (APEDA) đã bị Australia bác bỏ vì không đủ khả năng phân biệt với các loại gạo khác.
Theo ông, kết quả về GI trong FTA Australia - EU năm 2026 cho thấy Australia ưu tiên cách tiếp cận “cùng tồn tại”, cho phép bảo lưu quyền sử dụng và có các ngoại lệ phù hợp với thực tế thị trường.
Ông cũng nhấn mạnh EU là thị trường quan trọng nhất đối với việc công nhận định nghĩa pháp lý của Ấn Độ về gạo basmati, đặc biệt trong vấn đề độc quyền.
Một nhà phân tích cho rằng cách tiếp cận GI của Ấn Độ hiện tương tự Mỹ - nơi bảo hộ GI ở mức thấp, trong khi EU lại áp dụng tiêu chuẩn rất rộng. Điều này có thể gây áp lực lên các sản phẩm như rượu whisky và rượu vang của Ấn Độ khi các quy định GI trong FTA có hiệu lực.
Về mặt chính trị, việc EU chậm công nhận GI cho basmati còn do tranh cãi nội bộ, khi một số quốc gia ủng hộ Ấn Độ, trong khi số khác nghiêng về Pakistan. EU ưu tiên tính rõ ràng pháp lý và thương mại hơn là yếu tố nguồn gốc thuần túy.
Ở chiều ngược lại, thị trường thương mại lại coi xoài Alphonso là sản phẩm phổ thông, trong khi GI lại gắn sản phẩm này với các khu vực cụ thể tại bang Maharashtra. Ngoài ra, các doanh nghiệp Ấn Độ hiện đang sản xuất và kinh doanh các loại phô mai như Feta, Gouda và Parmesan.
Theo một chuyên gia thương mại, các sản phẩm này chiếm khoảng 12% thị phần, tương đương 1.250 crore rupee, nhưng bị EU coi là “hàng giả”.
Một nhà phân tích đặt câu hỏi vì sao Ấn Độ chưa tận dụng để quảng bá các sản phẩm GI khác như dép Kolhapur, nghệ Lakadong hay kẹo lạc Kovilpatti. Đây có thể là một trong những lý do khiến nước này chưa tích hợp đàm phán GI vào các FTA.
NPK/ Vinagri News (The Hindu Businessline)

No comments:
Post a Comment