Năng suất lúa Bangladesh đứng đầu Nam Á nhưng vẫn tụt xa các nước có năng suất cao - VINAGRI News

Breaking

Home Top Ad

Exclusively Agriculture News

Wednesday, August 19, 2026

Năng suất lúa Bangladesh đứng đầu Nam Á nhưng vẫn tụt xa các nước có năng suất cao

VINAGRI News - Bangladesh đạt năng suất lúa cao nhất Nam Á trong năm 2024, khoảng 5,3 tấn/ha, nhưng vẫn chỉ ở mức trung bình trên toàn cầu và thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc, Mỹ, Australia hay Ai Cập. Khi quỹ đất và nguồn nước ngày càng chịu áp lực, bài toán của Bangladesh không còn đơn thuần là sản xuất đủ gạo mà là nâng năng suất trên cùng diện tích đất và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.



Tóm lược:

> Bangladesh đạt năng suất khoảng 5,3 tấn lúa/ha năm 2024, cao nhất Nam Á.

> Năng suất này vẫn thấp hơn nhiều so với Trung Quốc 7,1 tấn/ha, Mỹ 8,68 tấn/ha và Australia 11,9 tấn/ha.

> Bangladesh sản xuất khoảng 41,9 triệu tấn gạo trong tài khóa 2024/25, nhưng vẫn phải nhập khẩu 1,436 triệu tấn.

Giá trị nhập khẩu gạo tăng 2.584%, lên 682,4 triệu USD, sau khi lũ lụt gây thiệt hại hơn 1 triệu tấn gạo trong nước.

Công nghệ đã được phát triển nhưng chưa được ứng dụng rộng rãi do hạn chế về liên kết giữa nghiên cứu, khuyến nông và nông dân.

Quản lý phân bón, nước tưới, đất đai và cơ giới hóa còn nhiều dư địa để cải thiện.

Bangladesh cần chuyển trọng tâm từ mở rộng sản xuất sang nâng hiệu quả sử dụng đất, nước và đầu vào.


Bangladesh dẫn đầu Nam Á nhưng năng suất vẫn chỉ ở mức trung bình toàn cầu


Bangladesh đạt năng suất lúa cao nhất Nam Á trong năm 2024, với sản lượng khoảng 5,3 tấn/ha, theo số liệu mới nhất của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO). Trong khi đó, năng suất lúa của Ấn Độ đạt khoảng 4,3 tấn/ha, Pakistan 3,74 tấn/ha và Nepal 4,19 tấn/ha.


Tuy nhiên, nếu so với thế giới, Bangladesh chỉ đứng ở nhóm giữa. Năng suất lúa bình quân toàn cầu hiện khoảng 4,7–4,8 tấn/ha, trong khi Trung Quốc đạt khoảng 7,1 tấn/ha, Mỹ 8,68 tấn/ha và Australia lên tới 11,9 tấn/ha. Ngay cả Ai Cập, quốc gia có khí hậu bán sa mạc, cũng đạt gần 9,1 tấn/ha.


Khoảng cách năng suất này đang trở thành một điểm yếu về kinh tế đối với Bangladesh. Theo Cục Khuyến nông nước này, Bangladesh sản xuất khoảng 41,9 triệu tấn lúa trong tài khóa 2024/25, nhưng vẫn phải nhập khẩu 1,436 triệu tấn, mức cao nhất trong bảy năm.


Xét về giá trị, nhập khẩu gạo tăng đột biến từ chỉ 25,4 triệu USD trong tài khóa 2023/24 lên 682,4 triệu USD trong tài khóa 2024/25, tương đương mức tăng tới 2.584%. Nguyên nhân quan trọng là lũ lụt đã làm thiệt hại hơn 1 triệu tấn gạo trong nước.


Trong khi đó, hệ thống sản xuất lúa boro phụ thuộc nhiều vào nước ngầm đang gây sức ép ngày càng lớn lên nguồn nước, đặc biệt tại khu vực tây bắc thường xuyên đối mặt với hạn hán.


Vì vậy, câu hỏi đối với Bangladesh không còn đơn giản là liệu nước này có thể sản xuất đủ gạo hay không, mà là liệu có thể vượt qua giới hạn năng suất hiện tại mà không làm cạn kiệt nguồn đất và nước đang duy trì sản lượng hay không.


Khoảng cách giữa công nghệ và nông dân


Theo bà Sayla Khandoker, trợ lý giáo sư tại Khoa Kinh tế Nông nghiệp, Đại học Nông nghiệp Sher-e-Bangla, vấn đề của Bangladesh không chủ yếu nằm ở việc thiếu công nghệ mà ở khả năng đưa những công nghệ hiện có đến với nông dân và giúp họ áp dụng hiệu quả.


Năng suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiềm năng di truyền, giống, phân bón, lao động, tưới tiêu, mức độ ứng dụng công nghệ, chất lượng đất, rủi ro khí hậu cũng như các yếu tố kinh tế - xã hội như kinh nghiệm sản xuất, trình độ học vấn và khả năng tiếp cận dịch vụ khuyến nông.


Viện Nghiên cứu Lúa Bangladesh (BRRI) đã phát triển khoảng 127 giống lúa hiện đại năng suất cao, trong đó có các giống chịu mặn, chịu hạn và giống ngắn ngày. Tuy nhiên, tỷ lệ các giống này thực sự được đưa vào sản xuất đại trà vẫn là vấn đề đáng quan tâm.


Theo bà Khandoker, nguyên nhân chính của khoảng cách năng suất là mức độ ứng dụng công nghệ còn thấp. Mối liên kết giữa các cơ quan nghiên cứu, hệ thống khuyến nông và nông dân chưa đủ chặt chẽ, khiến nhiều nông dân chưa biết đến công nghệ hoặc thiếu kiến thức kỹ thuật để áp dụng.


Các nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng công nghệ có thể đem lại hiệu quả đáng kể. Nông dân sử dụng các giống lúa lai được phát hiện có hiệu quả kỹ thuật cao hơn 6,24% và năng suất tiềm năng cao hơn 12,03% so với nhóm không sử dụng.


Quản lý sản xuất vẫn là điểm nghẽn lớn


Ông Jahangir Alam Khan, chuyên gia kinh tế nông nghiệp và cựu thành viên Hội đồng Nghiên cứu Nông nghiệp Bangladesh, cho rằng giới hạn năng suất của Bangladesh là kết quả tổng hợp giữa những hạn chế về công nghệ và quản lý.


So với các quốc gia có năng suất lúa cao như Trung Quốc, Mỹ và Australia, Bangladesh vẫn còn khoảng cách về trình độ công nghệ. Bên cạnh đó, phương thức quản lý trang trại chưa đạt hiệu quả tương đương.


Việc sử dụng phân bón và nước tưới chưa phải lúc nào cũng ở mức tối ưu. Một số nông dân sử dụng quá nhiều phân bón, trong khi những người khác lại sử dụng quá ít. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả sản xuất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng đất.


Bangladesh đã xây dựng được nền tảng nghiên cứu lúa đáng kể. BRRI đã phát triển khoảng 120 giống lúa, trong khi các trường đại học và viện nghiên cứu khác, trong đó có Viện Nông nghiệp Hạt nhân Bangladesh, đã phát triển thêm khoảng 150 giống.


Tuy nhiên, nghiên cứu giống cần được duy trì liên tục để đáp ứng những thay đổi về khí hậu và yêu cầu năng suất. Bangladesh có thể đang chưa đầu tư đủ và đủ nhanh cho lĩnh vực này so với các quốc gia dẫn đầu như Trung Quốc, Mỹ và Australia.


Bangladesh có thể học gì từ các nước năng suất cao?


Trung Quốc đã thúc đẩy giới hạn năng suất thông qua nhiều thập kỷ nghiên cứu lúa lai với sự hỗ trợ mạnh mẽ của nhà nước. Sau năm 1978, diện tích trồng lúa của Trung Quốc giảm khoảng 14%, nhưng sản lượng lại tăng hơn 44%. Các chương trình lúa siêu lai của nước này hướng tới năng suất khoảng 12 tấn/ha, với một số giống thử nghiệm vượt 17 tấn/ha.


Việt Nam đưa ra một hướng tiếp cận khác khi tập trung vào quản lý sản xuất nhằm giảm áp lực sinh thái tại Đồng bằng sông Cửu Long. Một trong những giải pháp là tưới khô - ướt xen kẽ thay vì duy trì ruộng ngập nước liên tục. Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao của Việt Nam cũng hướng tới nâng cao chất lượng đồng thời giảm chi phí đầu vào và tác động môi trường.


Trong khi đó, Mỹ và Australia cho thấy tiềm năng của nông nghiệp chính xác với mức độ cơ giới hóa cao, từ làm đất, bón phân chính xác, kiểm soát tưới tiêu đến theo dõi đồng ruộng bằng các công nghệ hiện đại.


Nâng năng suất không nhất thiết phải chờ đột phá công nghệ


Các nghiên cứu của chính Bangladesh cho thấy nước này vẫn còn nhiều dư địa để tăng năng suất ngay cả khi chưa xuất hiện một đột phá công nghệ mới.


Nghiên cứu của BRRI với tiêu đề “Doubling Rice Productivity in Bangladesh” cho thấy cải thiện phương thức quản lý có thể giúp giảm khoảng 41% mức tăng năng suất di truyền cần thiết để đạt các mục tiêu năng suất dài hạn.


Các nghiên cứu ở cấp độ nông hộ cũng chỉ ra rằng quản lý sản xuất có thể đóng góp vào sự khác biệt năng suất lúa tại Bangladesh lớn hơn cả yếu tố di truyền.


Điều này cho thấy một phần đáng kể mức tăng năng suất tiếp theo hoàn toàn có thể đạt được thông qua các giải pháp hiện có, thay vì chỉ phụ thuộc vào việc phát triển giống mới.


Ông Owen Calvert, Trưởng nhóm tại Bangladesh của Trung tâm Cải thiện Ngô và Lúa mì Quốc tế (CIMMYT), cho rằng giai đoạn tiếp theo của ngành lúa Bangladesh cần tập trung vào hiệu quả thay vì mở rộng sản xuất.


Theo ông, Bangladesh đã đạt được những tiến bộ đáng kể, nhưng cần tiếp tục nâng năng suất đồng thời sử dụng đất, lao động, nước và phân bón hiệu quả, tiết kiệm và bền vững hơn.


CIMMYT đang phát triển công nghệ giúp đưa phân bón vào đúng vị trí cần thiết, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón trong sản xuất lúa. Cơ giới hóa khâu cấy cũng có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu lao động, giảm các điểm nghẽn sản xuất và bảo đảm thời vụ.


Bài toán năng suất gắn liền với an ninh nguồn nước


Nâng năng suất lúa cũng đồng nghĩa với việc Bangladesh phải giải quyết sự phụ thuộc lớn vào sản xuất lúa sử dụng nhiều nước ngầm. Đây là lúc bài toán năng suất chuyển thành bài toán về khả năng chống chịu của nền nông nghiệp.


Bà Sayla Khandoker cho rằng mục tiêu không nên chỉ là tự chủ lương thực bằng mọi giá. Năng suất lúa là vấn đề không chỉ của nông nghiệp mà còn liên quan đến kinh tế vĩ mô và khả năng chống chịu của quốc gia.


Năng suất cao hơn có thể góp phần bảo đảm an ninh lương thực và dinh dưỡng, nâng thu nhập nông dân, củng cố an sinh xã hội và giảm sự phụ thuộc vào thị trường gạo thế giới vốn biến động mạnh.


Theo bà, Bangladesh cần sản xuất nhiều gạo hơn trên mỗi đơn vị diện tích, với chi phí thấp hơn và rủi ro khí hậu thấp hơn.


Để đạt mục tiêu này, Bangladesh cần tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, đặc biệt trong lai tạo giống hiện đại, phát triển công nghệ phù hợp với từng vùng và chuyển giao công nghệ đến nông dân. Đồng thời, phát triển chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị ngành lúa gạo cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả toàn ngành.


NPK/ Vinagri News (TBS News)

No comments:

Post a Comment